𩿀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | driungh |
|---|---|
| Phản thiết | 直衆切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 送 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤直衆切,音仲。【廣雅】𪆱𩿀,飛鸓也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | driungh |
|---|---|
| Phản thiết | 直衆切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 送 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤直衆切,音仲。【廣雅】𪆱𩿀,飛鸓也。