𩿅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡弓切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡弓切,音熊。鳥父也。一曰牡也。一曰武稱。本作雄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫠖
| Phản thiết | 胡弓切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡弓切,音熊。鳥父也。一曰牡也。一曰武稱。本作雄。
Dị thể: 𫠖