𩿈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết非文切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】撫文切。與翁同。飛貌。又非文切,音分。鳥聚貌。

Thuyết Văn

鳥聚皃也。 一曰飛皃也。 从鳥。分聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

言繽紛也。 莊子。翂翂翐翐。司馬云。舒遟皃。一曰飛不高皃。 府文切。十三部。

【𩿈】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 分 (phân) Phiên thiết: 府文切 → phủ + văn Nghĩa: 鳥聚皃 vậy。 Một thuyết khác: 飛皃 vậy。 từ 鳥。分 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư