𩿚 Tổng quan khướu chim khướu [Eng: Chinese laughing-thrush] UnicodeU+29FDABộ thủ196.4Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư