𩿠

Tổng quan

vịt con vịt [Eng: duck, drake]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết王伐切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vịt con vịt [Eng: duck, drake]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】王伐切,音越。鳥名。

Tự hình

  • Khải thư