𩿣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | muat |
|---|---|
| Phản thiết | 莫栝切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】莫栝切【廣韻】莫撥切,𠀤音末。鳥名。【廣雅】𩿣,匹鴨也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩿲 · 𩿲
| Hán ngữ Trung cổ | muat |
|---|---|
| Phản thiết | 莫栝切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【玉篇】莫栝切【廣韻】莫撥切,𠀤音末。鳥名。【廣雅】𩿣,匹鴨也。
Dị thể: 𩿲 · 𩿲