𩿤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cret |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】側八切,音札。【玉篇】鳥雜毛色。又鳥名。【類篇】鳥,似百舌,喙長善食魚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫛠
| Hán ngữ Trung cổ | cret |
|---|
top-bottom
【廣韻】側八切,音札。【玉篇】鳥雜毛色。又鳥名。【類篇】鳥,似百舌,喙長善食魚。
Dị thể: 𫛠