𪀚

Tổng quan

nhung nhung nhúc [Eng: to swarm with]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsiung
Phản thiết息中切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhung nhung nhúc [Eng: to swarm with]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】息弓切【集韻】思融切【正韻】息中切,𠀤音崧。【廣韻】𪀚似鷹而小,能捕雀。【玉篇】與𪁿同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䲲 · 𪁿 · 𱉣