𪀥

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdrak
Phản thiết直格切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】場伯切【集韻】直格切,𠀤音宅。【廣韻】𪀥𪁔,鳥名。毛備五色。

Tự hình

  • Khải thư