𪁇
Tổng quan
sủa chó sủa [Eng: the dog barks]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm lỗ
- Bảng Tra Chữ Nôm sủa chó sủa [Eng: the dog barks]
- Bảng Tra Chữ Nôm rủa chửi rủa [Eng: to curse at, to revile]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư