𪁍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kap |
|---|---|
| Phản thiết | 居盍切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居盍切,音砝。鳥名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kap |
|---|---|
| Phản thiết | 居盍切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤居盍切,音砝。鳥名。