𪁎

Tổng quan

sáo chim sáo [Eng: myna, mynah]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Mân Namtshio
Phản thiết先彫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】先彫切,音消。鳥名。

Tự hình

  • Khải thư