𪁑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 欲雪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】弋雪切【集韻】欲雪切,𠀤音悅。水鳥也。
Thuyết Văn
𪁑鳥也。 从鳥。兌聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇。水鳥也。 弋雪切。十五部。
【𪁑】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 兌 (đoái) Phiên thiết: Dặc tuyết thiết Thượng tự: 弋 (dặc) | Hạ tự: 雪 (tuyết) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: dạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪁑 điểu (Loài chim) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬸑