𪁘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quang |
|---|---|
| Phản thiết | 烏光切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏光切,音汪。【玉篇】雉名。【廣韻】鴙鳴自呼。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | quang |
|---|---|
| Phản thiết | 烏光切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤烏光切,音汪。【玉篇】雉名。【廣韻】鴙鳴自呼。