𪁙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
|---|---|
| Phản thiết | 五乎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五乎切【集韻】訛胡切,𠀤音吾。【玉篇】𪁙䑕。或作鼯。【爾雅·釋鳥】鼯䑕夷由。【註】亦謂之飛生。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
|---|---|
| Phản thiết | 五乎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】五乎切【集韻】訛胡切,𠀤音吾。【玉篇】𪁙䑕。或作鼯。【爾雅·釋鳥】鼯䑕夷由。【註】亦謂之飛生。