𪁞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdu
Phản thiết徒侯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】大侯切【集韻】徒侯切,𠀤音頭。鴢頭鵁,似鳧,脚近尾。【正字通】按爾雅:鴢頭鵁。本作頭,非作𪁞,皆因聲而譌。

Tự hình

  • Khải thư