𪁧 Tổng quan UnicodeU+2A067Bộ thủ196.7Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết時眞切Thanh mẫu常 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】章忍切,音震。𪁧鷺羣飛。又【玉篇】時眞切。與鷐同。Tự hìnhKim vănKhải thư