𪂆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 眉貧切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】武巾切【集韻】眉貧切,𠀤音珉。【廣韻】作𪃯。鳥似翠而赤足。【正字通】似翠赤喙,冥鵲也。
Thuyết Văn
𪂆鳥也。 从鳥。昏聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵。鳥似翠而赤喙。玉篇作鴖作𪆨。 武巾切。古音在十三部。
【𪂆】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 昏 (hôn) Phiên thiết: Vũ cân thiết Thượng tự: 武 (vũ) | Hạ tự: 巾 (cân) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'in' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: mìn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪂆 điểu (Loài chim) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨾧 · 𨿹 · 𩀃 · 𩀔 · 𪃔 · 𪃖 · 𪃯 · 𪆨 · 鴖 · 𪉎 · 𪉎