𪂷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết下遘切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡溝切,音侯。雕也。出崑崙山。【揚雄·蜀都賦】𪄫𪂷鴝䳨,風胎雨鷇。又【集韻】呼侯切,音齁。鳥名。又下遘切,音𠋫。義同。

Tự hình

  • Khải thư