𪂽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | buon |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲奔切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蒲奔切【集韻】步奔切,𠀤音盆。【廣韻】𪂽鳩鳥。【廣雅】鶻鵃,𪂽鳩也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | buon |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲奔切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】蒲奔切【集韻】步奔切,𠀤音盆。【廣韻】𪂽鳩鳥。【廣雅】鶻鵃,𪂽鳩也。