𪃄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sai |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇來切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇來切【集韻】桑才切,𠀤音鰓。鳥名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sai |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇來切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】蘇來切【集韻】桑才切,𠀤音鰓。鳥名。