𪃉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 儒轉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】儒轉切,軟去聲。鳥名。【廣雅】𩀋雡也。又【集韻】濡純切,音犉。雞晚生者。 考證:〔【廣雅】鷚𪃉。〕 謹照類篇所引博雅原文,鷚𪃉改𩀋雡也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 儒轉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【類篇】儒轉切,軟去聲。鳥名。【廣雅】𩀋雡也。又【集韻】濡純切,音犉。雞晚生者。 考證:〔【廣雅】鷚𪃉。〕 謹照類篇所引博雅原文,鷚𪃉改𩀋雡也。