𪃍
Tổng quan
ngổng cao ngông ngổng [Eng: very tall]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngyo |
|---|---|
| Phản thiết | 元俱切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】遇俱切【集韻】元俱切,𠀤音虞。鳥名。一作顒。【山海經】令丘之山,其南有谷焉,曰中谷,有鳥,狀如梟,人面四目,有耳,名曰顒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䴁 · 𩀍 · 𪉐 · 𪉐