𪃏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmui2
Phản thiết謀杯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】謀杯切,音枚。誘取禽者。本作媒。俗去女,加鳥。【潘岳·射雉賦】眄箱籠以揭驕,睨驍媒之變態。【李商隱詩】下馬雉媒嬌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪉏 · 𪉏