𪃐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 亡沼切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】亡沼切【集韻】彌沼切,𠀤音眇。【說文】鷦𪃐也。卽巧婦。又【玉篇】【廣韻】【集韻】𠀤彌遙切,音䕯。【廣韻】工雀。
Thuyết Văn
𪆄𪃐也。从鳥。眇聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
眇、小也。亡沼切。二部。
【𪃐】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 眇 (dẻo) Phiên thiết: Vong chiểu thiết Thượng tự: 亡 (vong) | Hạ tự: 沼 (chiểu) Trung cổ thanh mẫu: 微母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: viễu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪆄𪃐 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪃦 · 𪃧