𪃜 Tổng quan UnicodeU+2A0DCBộ thủ196.9Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết胡瞎切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音類聚】胡瞎切。鳥名。見搜眞玉鏡。Tự hìnhKhải thư