𪃼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 悉卽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相卽切【集韻】悉卽切,𠀤音息。【廣韻】鳥食。又鳥名。一作𪄛。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪄛
| Phản thiết | 悉卽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【廣韻】相卽切【集韻】悉卽切,𠀤音息。【廣韻】鳥食。又鳥名。一作𪄛。
Dị thể: 𪄛