𪄀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | buan |
|---|---|
| Phản thiết | 薄官切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】薄官切【集韻】蒲官切,𠀤音槃。𪄀𪃑,鳥名。【山海經】北囂山有鳥,人面,名曰𪄀𪃑,宵飛晝伏,食之巳暍。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | buan |
|---|---|
| Phản thiết | 薄官切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】薄官切【集韻】蒲官切,𠀤音槃。𪄀𪃑,鳥名。【山海經】北囂山有鳥,人面,名曰𪄀𪃑,宵飛晝伏,食之巳暍。