𪄈 Tổng quan UnicodeU+2A108Bộ thủ196.10Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết自經切Thanh mẫu從 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】自經切,音情。出《釋典》。義闕。Tự hìnhKhải thư