𪄌

Tổng quan

ngỗng ngan ngỗng [Eng: goose]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết古送切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古送切,音貢。鳥讓食。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪅷