𪄥 Tổng quan cút chim cút, trứng cút [Eng: button quail, button quail'eggs] UnicodeU+2A125Bộ thủ196.10Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư