𪄫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 移渠切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】移渠切,音餘。鳥名。與鼠同穴。【揚雄·蜀都賦】𪄫𪃶鴝䳨,風胎雨鷇。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 移渠切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【字彙補】移渠切,音餘。鳥名。與鼠同穴。【揚雄·蜀都賦】𪄫𪃶鴝䳨,風胎雨鷇。