𪄮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghox |
|---|---|
| Phản thiết | 乎古切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】乎古切,音故。鳥名。又【集韻】顧,古作𪄮。註詳頁部十二畫。
Thuyết Văn
雇或从雩。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
从鳥雩聲。
【𪄮】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 雩 (vu (Tế đảo vũ)) Nghĩa: cố (Tên một giống chim.) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𪆚