𪄶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsip |
|---|---|
| Phản thiết | 似入切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似入切【集韻】席入切,𠀤音習。鴣𪄶,鳥名。【山海經】明漳之水,南流注于黃澤,有鳥,狀如烏而白文,名曰鴣𪄶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩀦
| Hán ngữ Trung cổ | zsip |
|---|---|
| Phản thiết | 似入切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】似入切【集韻】席入切,𠀤音習。鴣𪄶,鳥名。【山海經】明漳之水,南流注于黃澤,有鳥,狀如烏而白文,名曰鴣𪄶。
Dị thể: 𩀦