𪄸

Tổng quan

trích chim trích [Eng: sparrow]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcek
Phản thiết則歷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤則歷切,音績。鳥名。

Tự hình

  • Khải thư