𪄻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsjyung
Phản thiết書容切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤書容切,音舂。【廣韻】𪇆𪄻,鳥名。【集韻】布穀也。本作舂。【廣韻】𪇆舂,䳚鴠也。

Tự hình

  • Khải thư