𪄿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naan4 |
|---|---|
| Phản thiết | 許旱切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】那干切【集韻】那肝切。𠀤同難。【說文】鳥也。又姓。又【集韻】許旱切,音䍐。鳥名。又【集韻】【類篇】𠀤乃旦切,難去聲。阻也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𩀙 · 𪅀 · 𪇠 · 𪇼