𪅂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcjang
Phản thiết諸良切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤諸良切,音章。【玉篇】鳥名。【廣韻】吳人呼水雞爲𪅂渠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫜂