𪅆

Tổng quan

le chim le le

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlie
Phản thiết鄰知切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呂支切【集韻】鄰知切,𠀤音離。鳥名。【廣韻】鸝鵹𠀤同。詳隹部離字註。又𪂈離鳥,自爲牝牡。

Tự hình

  • Khải thư