𪅤 Tổng quan kên con kên kên (còn gọi là kền kền) [Eng: vulture] UnicodeU+2A164Bộ thủ196.11Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư