𪅮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mit |
|---|---|
| Phản thiết | 眉筆切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】眉筆切,音密。𪅮肌,繼英也。又𪄋、鴓,同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪁷 · 𪂁 · 𪄋 · 𪄰
| Hán ngữ Trung cổ | mit |
|---|---|
| Phản thiết | 眉筆切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【字彙補】眉筆切,音密。𪅮肌,繼英也。又𪄋、鴓,同。
Dị thể: 𪁷 · 𪂁 · 𪄋 · 𪄰