𪅶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chjangx |
| Phản thiết | 昌兩切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤昌兩切,音敞。【廣韻】同氅。鶖鳥毛也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪁺
| Quảng Đông | cong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chjangx |
| Phản thiết | 昌兩切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤昌兩切,音敞。【廣韻】同氅。鶖鳥毛也。
Dị thể: 𪁺