𪅺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hu |
|---|---|
| Phản thiết | 呼侯切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤呼侯切,音齁。【廣韻】𪅺鳥,靑色似浮鳩。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hu |
|---|---|
| Phản thiết | 呼侯切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤呼侯切,音齁。【廣韻】𪅺鳥,靑色似浮鳩。