𪆋 Tổng quan UnicodeU+2A18BBộ thủ196.12Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】義與擷同。音未詳。【江暉亶爰集】𪆋甘葉於𩬡丘。又幣名。【金陵志】宋淳初二年,賜杜杲香茶𪆋羅等。Tự hìnhKhải thư