𪆥 Tổng quan khướu chim khướu [Eng: Chinese laughing-thrush] UnicodeU+2A1A5Bộ thủ196.12Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư