𪆧 Tổng quan vịt con vịt [Eng: duck, drake] UnicodeU+2A1A7Bộ thủ196.12Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm vịt con vịt [Eng: duck, drake] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư