𪆯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrung |
|---|---|
| Phản thiết | 女冬切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】女冬切,音農。鴻之別名。又【廣韻】女江切【集韻】濃江切,𠀤音䁸。鴻也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nrung |
|---|---|
| Phản thiết | 女冬切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【玉篇】女冬切,音農。鴻之別名。又【廣韻】女江切【集韻】濃江切,𠀤音䁸。鴻也。