𪆯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrung
Phản thiết女冬切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】女冬切,音農。鴻之別名。又【廣韻】女江切【集韻】濃江切,𠀤音䁸。鴻也。

Tự hình

  • Khải thư