𪆰

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqrat
Phản thiết乙轄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】乙鎋切【集韻】乙轄切,𠀤音䦪。【集韻】鶷𪆰,鳥名。似伯勞而小。又【玉篇】午鎋切【集韻】午轄切,𠀤音聐。又【集韻】居太切,音蓋。又居曷切,音葛。又居轄切,音擖。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬸭