𪆷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zrio |
|---|---|
| Phản thiết | 土魚切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】土魚切【集韻】牀魚切,𠀤音鉏。𪅖𪆷鳥,白鷺也。【爾雅·釋鳥】作舂鉏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫛾
| Hán ngữ Trung cổ | zrio |
|---|---|
| Phản thiết | 土魚切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【廣韻】土魚切【集韻】牀魚切,𠀤音鉏。𪅖𪆷鳥,白鷺也。【爾雅·釋鳥】作舂鉏。
Dị thể: 𫛾