𪆻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tamx |
|---|---|
| Phản thiết | 覩敢切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 敢 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之廉切,音詹。鳥名。【山海經】女戚國有𪆻鳥,其色靑黃。又【廣韻】都敢切【集韻】覩敢切,𠀤音膽。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩁏
| Hán ngữ Trung cổ | tamx |
|---|---|
| Phản thiết | 覩敢切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 敢 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】之廉切,音詹。鳥名。【山海經】女戚國有𪆻鳥,其色靑黃。又【廣韻】都敢切【集韻】覩敢切,𠀤音膽。義同。
Dị thể: 𩁏